old world yew
Định nghĩa
Danh từ: "old world yew" (cây thủy tùng cựu thế giới) chỉ một loài cây thủy tùng chủ yếu ở châu Âu, có tuổi thọ đặc biệt dài và tốc độ sinh trưởng rất chậm; đây là một trong những loài cây cổ xưa nhất trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thủy tùng cựu thế giới thường được tìm thấy trong các nghĩa trang nhà thờ cổ trên khắp châu Âu.)
- (Do tốc độ sinh trưởng chậm, một cây thủy tùng cựu thế giới có thể sống hàng nghìn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the resilience of the old world yew": sức chịu đựng của cây thủy tùng cựu thế giới.
- The resilience of the old world yew makes it a symbol of immortality in many cultures. (Sức chịu đựng của cây thủy tùng cựu thế giới khiến nó trở thành biểu tượng của sự bất tử trong nhiều nền văn hóa.)
"to plant an old world yew": trồng một cây thủy tùng cựu thế giới.
- They decided to plant an old world yew in the garden as a living legacy. (Họ quyết định trồng một cây thủy tùng cựu thế giới trong vườn như một di sản sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Yew (danh từ): cây thủy tùng (nói chung).
- The yew is a coniferous tree with red berries. (Cây thủy tùng là một loài cây lá kim có quả mọng đỏ.)
- European yew (danh từ): cây thủy tùng châu Âu (đồng nghĩa với "old world yew").
- The European yew is known for its poisonous seeds. (Cây thủy tùng châu Âu được biết đến với hạt có độc.)
Từ đồng nghĩa
- Common yew: cây thủy tùng phổ biến (thường dùng để chỉ cùng loài này).
- Taxus baccata: tên khoa học của cây thủy tùng cựu thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "old world yew".)
Thành ngữ liên quan
- "as old as the yew": già như cây thủy tùng (chỉ sự lâu đời, bền bỉ).
- This tradition is as old as the yew, dating back to ancient times. (Truyền thống này già như cây thủy tùng, có từ thời cổ đại.)